貞姜 zhēn jiāng · trinh khương Hán Việt: trinh khương · Pinyin: zhēn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 姜 (khương)Pinyinzhēn jiāngHán Việttrinh khươngCấu tạo貞 + 姜 · trinh + khương nghĩa thành phần: trinh + khương