貞媛 zhēn yuàn · trinh viện Hán Việt: trinh viện · Pinyin: zhēn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 媛 (viện)Pinyinzhēn yuànHán Việttrinh việnCấu tạo貞 + 媛 · trinh + viện nghĩa thành phần: trinh + viện