貞定 zhēn dìng · trinh định Hán Việt: trinh định · Pinyin: zhēn dìng Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 定 (định)Pinyinzhēn dìngHán Việttrinh địnhCấu tạo貞 + 定 · trinh + định nghĩa thành phần: trinh + định