貞實 zhēn shí · trinh thật Hán Việt: trinh thật · Pinyin: zhēn shí Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 實 (thật)Pinyinzhēn shíHán Việttrinh thậtCấu tạo貞 + 實 · trinh + thật nghĩa thành phần: trinh + thật Nghĩa ViệtCihui trinh thật (雜語)其心誠實而無諂曲,堪受法者。法華經方便品曰:「我今此眾,無復枝葉,純有貞實。」☸