貞實 zhēn shí·trinh thật Hán Việt: trinh thật · Pinyin: zhēn shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.忠信诚实。 2.指忠信诚实之士。 3.真实。 4.常青植物的果实。 Cấu tạo: 貞 (trinh) + 實 (thật)Pinyinzhēn shíHán Việttrinh thậtCấu tạo貞 + 實 · trinh + thật nghĩa thành phần: trinh + thật Nghĩa ViệtCihui (雜語)其心誠實而無諂曲,堪受法者。法華經方便品曰:「我今此眾,無復枝葉,純有貞實。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值