貞審 zhēn shěn · trinh thẩm Hán Việt: trinh thẩm · Pinyin: zhēn shěn Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 審 (thẩm)Pinyinzhēn shěnHán Việttrinh thẩmCấu tạo貞 + 審 · trinh + thẩm nghĩa thành phần: trinh + thẩm