貞居 zhēn jū · trinh cư Hán Việt: trinh cư · Pinyin: zhēn jū Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 居 (cư)Pinyinzhēn jūHán Việttrinh cưCấu tạo貞 + 居 · trinh + cư nghĩa thành phần: trinh + cư