貞悟 zhēn wù · trinh ngộ Hán Việt: trinh ngộ · Pinyin: zhēn wù Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 悟 (ngộ)Pinyinzhēn wùHán Việttrinh ngộCấu tạo貞 + 悟 · trinh + ngộ nghĩa thành phần: trinh + ngộ