貞教 zhēn jiào · trinh giáo Hán Việt: trinh giáo · Pinyin: zhēn jiào Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 教 (giáo)Pinyinzhēn jiàoHán Việttrinh giáoCấu tạo貞 + 教 · trinh + giáo nghĩa thành phần: trinh + giáo