貞林 zhēn lín · trinh lâm Hán Việt: trinh lâm · Pinyin: zhēn lín Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 林 (lâm)Pinyinzhēn línHán Việttrinh lâmCấu tạo貞 + 林 · trinh + lâm nghĩa thành phần: trinh + lâm