貞疾 zhēn jí · trinh tật Hán Việt: trinh tật · Pinyin: zhēn jí Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 疾 (tật)Pinyinzhēn jíHán Việttrinh tậtCấu tạo貞 + 疾 · trinh + tật nghĩa thành phần: trinh + tật