貞石

zhēn shí trinh thạch

Hán Việt: trinh thạch · Pinyin: zhēn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅硬的石頭,多用以指碑石。南朝梁.劉孝綽〈司空安成康王碑銘〉:「所以立言貞石,貽厥長世。」

Eng

  • Cihui 貞石 zhēnshí n. 1. <trad.> hard rock 2. tombstone