貞碑 zhēn bēi · trinh bi Hán Việt: trinh bi · Pinyin: zhēn bēi Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 碑 (bi)Pinyinzhēn bēiHán Việttrinh biCấu tạo貞 + 碑 · trinh + bi nghĩa thành phần: trinh + bi