貞美 zhēn měi · trinh mĩ Hán Việt: trinh mĩ · Pinyin: zhēn měi Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 美 (mĩ)Pinyinzhēn měiHán Việttrinh mĩCấu tạo貞 + 美 · trinh + mĩ nghĩa thành phần: trinh + mĩ