貞金 zhēn jīn · trinh kim Hán Việt: trinh kim · Pinyin: zhēn jīn Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 金 (kim)Pinyinzhēn jīnHán Việttrinh kimCấu tạo貞 + 金 · trinh + kim nghĩa thành phần: trinh + kim