貞靚 zhēn jìng · trinh tịnh Hán Việt: trinh tịnh · Pinyin: zhēn jìng Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 靚 (tịnh)Pinyinzhēn jìngHán Việttrinh tịnhCấu tạo貞 + 靚 · trinh + tịnh nghĩa thành phần: trinh + tịnh