貞順

zhēn shùn trinh thuận

Hán Việt: trinh thuận · Pinyin: zhēn shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (thuận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rong trắng hiền hòa. trinh thuận trinh thuận ☆Trong trắng hiền hòa.