负下 phụ hạ Hán Việt: phụ hạ Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 下 (hạ)Hán Việtphụ hạCấu tạo负 + 下 · phụ + hạ nghĩa thành phần: phụ + hạ