負俎 fù zǔ · phụ trở Hán Việt: phụ trở · Pinyin: fù zǔ Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 俎 (trở)Pinyinfù zǔHán Việtphụ trởCấu tạo負 + 俎 · phụ + trở nghĩa thành phần: phụ + trở