負值
phụ trị
Hán Việt: phụ trị · Pinyin: fù zhí
Tổng quan
giá trị âm (toán) giá trị âm。具有負值的數量或表示負值的數學符號。
Nghĩa
Việt
- Cihui giá trị âm (toán) giá trị âm。具有負值的數量或表示負值的數學符號。
Eng
- CC-CEDICT negative value (math.)
- Cihui negative value (math.)