負像 phụ tượng Hán Việt: phụ tượng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 像 (tượng)Hán Việtphụ tượngCấu tạo負 + 像 · phụ + tượng nghĩa thành phần: phụ + tượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攝影感光片經照相機曝光,底片經沖洗所顯現的影像,與實物的明暗相反。EngCihui 負像 fùxiàng n. <phy.> negative image