負分
phụ phân
Hán Việt: phụ phân · Pinyin: fù fēn
Tổng quan
điểm âm | trừ (trong điểm số, như A-)
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm âm | trừ (trong điểm số, như A-)
Eng
- CC-CEDICT negative score|minus (in grades, such as A-)
- Cihui negative score; minus (in grades, such as A-)