负力 phụ lực Hán Việt: phụ lực Tổng quan ậy sức mạnh. phụ lực phụ lực ☆Cậy sức mạnh. Cấu tạo: 负 (phụ) + 力 (lực)Hán Việtphụ lựcCấu tạo负 + 力 · phụ + lực nghĩa thành phần: phụ + lực Nghĩa ViệtCihui ậy sức mạnh. phụ lực phụ lực ☆Cậy sức mạnh.