負命

phụ mệnh

Hán Việt: phụ mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違命。《史記.卷一.五帝本紀》:「鯀負命毀族,不可。」

Eng

  • Cihui 負命 fùmìng v.o. act contrary to one's mission