負固 phụ cố Hán Việt: phụ cố Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 固 (cố)Hán Việtphụ cốCấu tạo負 + 固 · phụ + cố nghĩa thành phần: phụ + cố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 依恃其地勢險固。《周禮.夏官.大司馬》:「野荒民散則削之,負固不服則侵之。」《文選.曹冏.六代論》:「吳楚憑江,負固方城。」EngCihui 負固 ùgù v.o. hold a strategic position