负土 phụ thổ Hán Việt: phụ thổ Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 土 (thổ)Hán Việtphụ thổCấu tạo负 + 土 · phụ + thổ nghĩa thành phần: phụ + thổ