負嵎

phụ ngu

Hán Việt: phụ ngu

Tổng quan

dựa vào địa thế hiểm trở (để chống lại)

新华 · Tân Hoa Đại lục

依恃地勢險要的地方。《孟子.盡心下》:「虎負嵎,莫之敢攖。」也作「負隅」。

Cấu tạo: 负 (phụ) + 嵎 (ngu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dựa hiểm địa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依恃地勢險要的地方。《孟子.盡心下》:「虎負嵎,莫之敢攖。」也作「負隅」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

負債 · 負劍 · 負力 · 負屈 · 負徳 · 負心 · 負恩 · 負情