负嵎

phụ ngu

Hán Việt: phụ ngu

Tổng quan

dựa vào địa thế hiểm trở (để chống lại)。同'負隅'。

Cấu tạo: (phụ) + (ngu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựa vào địa thế hiểm trở (để chống lại)。同'負隅'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依恃地勢險要的地方。《孟子.盡心下》:「虎負嵎,莫之敢攖。」也作「負隅」。