负从 phụ tòng Hán Việt: phụ tòng Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 从 (tòng)Hán Việtphụ tòngCấu tạo负 + 从 · phụ + tòng nghĩa thành phần: phụ + tòng