負徳 phụ đức Hán Việt: phụ đức Tổng quan Ăn ở xấu xa, trái với nết tốt Cấu tạo: 负 (phụ) + 徳 (đức)Hán Việtphụ đứcTừ loạiđộngCấu tạo负 + 徳 · phụ + đức nghĩa thành phần: phụ + đức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ăn ở xấu xa Từ liên quan Gần nghĩa負債 · 負劍 · 負力 · 負屈 · 負嵎 · 負心 · 負恩 · 負情