負恩

phụ ân

Hán Việt: phụ ân

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 恩 (ân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phụ ơn
  • Biên soạn 負恩 ù'ēn v.o. ungrateful for favor received

Eng

  • Cihui 負恩 ù'ēn v.o. ungrateful for favor received

Từ liên quan

Gần nghĩa

恩義 · 恩人 · 恩仇 · 恩俸 · 恩光 · 恩兒 · 恩公 · 恩典