負恩

phụ ân

Hán Việt: phụ ân

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm trái lại với điều ơn mà người khác đã làm cho mình. phụ ân phụ ân ☆Làm trái lại với điều ơn mà người khác đã làm cho mình.

Eng

  • Cihui 負恩 ù'ēn v.o. ungrateful for favor received