负才 phụ tài Hán Việt: phụ tài Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 才 (tài)Hán Việtphụ tàiCấu tạo负 + 才 · phụ + tài nghĩa thành phần: phụ + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 依恃其才華、才能。《梁書.卷三四.張緬傳》:「簡憲之為人也,不事王侯,負才任氣。」