負有

fù yǒu phụ hữu

Hán Việt: phụ hữu · Pinyin: fù yǒu

Tổng quan

chịu trách nhiệm

Cấu tạo: (phụ) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu trách nhiệm

Eng

  • CC-CEDICT to be responsible for
  • Cihui to be responsible for