负柩 phụ cữu Hán Việt: phụ cữu Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 柩 (cữu)Hán Việtphụ cữuCấu tạo负 + 柩 · phụ + cữu nghĩa thành phần: phụ + cữu