負注 fù zhù · phụ chú Hán Việt: phụ chú · Pinyin: fù zhù Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 注 (chú)Pinyinfù zhùHán Việtphụ chúCấu tạo負 + 注 · phụ + chú nghĩa thành phần: phụ + chú