負塗 phụ đồ Hán Việt: phụ đồ Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 塗 (đồ)Hán Việtphụ đồCấu tạo負 + 塗 · phụ + đồ nghĩa thành phần: phụ + đồ