负牛 phụ ngưu Hán Việt: phụ ngưu Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 牛 (ngưu)Hán Việtphụ ngưuCấu tạo负 + 牛 · phụ + ngưu nghĩa thành phần: phụ + ngưu