负米 phụ mễ Hán Việt: phụ mễ Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 米 (mễ)Hán Việtphụ mễCấu tạo负 + 米 · phụ + mễ nghĩa thành phần: phụ + mễ