負罪

fù zuì phụ tội

Hán Việt: phụ tội · Pinyin: fù zuì

Tổng quan

chịu tội: mang tội/có tội

Cấu tạo: (phụ) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu tội; mang tội; có tội。負有罪責,身擔罪名。
  • Cihui chịu tội: mang tội/có tội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身負罪惡。《書經.大禹謨》:「負罪引慝,祇載見瞽瞍。」

Eng

  • Cihui 負罪 ùzuì v.o. 1. be culpable 2. bear the blame