负艺 phụ nghệ Hán Việt: phụ nghệ Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 艺 (nghệ)Hán Việtphụ nghệCấu tạo负 + 艺 · phụ + nghệ nghĩa thành phần: phụ + nghệ