負角 fù jiǎo · phụ giác Hán Việt: phụ giác · Pinyin: fù jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 角 (giác)Pinyinfù jiǎoHán Việtphụ giácCấu tạo負 + 角 · phụ + giác nghĩa thành phần: phụ + giác