负誓 phụ thệ Hán Việt: phụ thệ Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 誓 (thệ)Hán Việtphụ thệCấu tạo负 + 誓 · phụ + thệ nghĩa thành phần: phụ + thệ