负挽 phụ vãn Hán Việt: phụ vãn Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 挽 (vãn)Hán Việtphụ vãnCấu tạo负 + 挽 · phụ + vãn nghĩa thành phần: phụ + vãn