负进 phụ tiến Hán Việt: phụ tiến Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 进 (tiến)Hán Việtphụ tiếnCấu tạo负 + 进 · phụ + tiến nghĩa thành phần: phụ + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 欠人錢財。《漢書.卷九二.游俠傳.陳遵》:「宣帝微時與有故,相隨博奕,數負進。」