负郭

phụ quách

Hán Việt: phụ quách

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (quách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靠近城郭。《史記.卷六九.蘇秦傳》:「且使我有雒陽負郭田二頃,吾豈能佩六國相印乎!」

ja

  • JMdict land near a castle