负钓 phụ điếu Hán Việt: phụ điếu Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 钓 (điếu)Hán Việtphụ điếuCấu tạo负 + 钓 · phụ + điếu nghĩa thành phần: phụ + điếu