負阻

fù zǔ phụ trở

Hán Việt: phụ trở · Pinyin: fù zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (trở)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依恃屏障。《文選.張衡.東京賦》:「秦負阻於二關,卒開項而受沛。」《三國志.卷三五.蜀書.諸葛亮傳》:「亮毗佐危國,負阻不賓。」