负隅

phụ ngung

Hán Việt: phụ ngung

Tổng quan

dựa vào địa thế hiểm trở (để chống cự)。(敵人或盜賊)倚靠險要的地勢(抵抗)。 負隅頑抗 dựa vào địa thế hiểm trở ngoan cố chống lại.

Cấu tạo: (phụ) + (ngung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựa vào địa thế hiểm trở (để chống cự)。(敵人或盜賊)倚靠險要的地勢(抵抗)。 負隅頑抗 dựa vào địa thế hiểm trở ngoan cố chống lại.