负电荷

phụ điện hà

Hán Việt: phụ điện hà

Tổng quan

điện tích âm。在一般物質中,電子所具有的電荷類形。可以用羊毛摩擦樹脂而產生。

Cấu tạo: (phụ) + (điện) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện tích âm。在一般物質中,電子所具有的電荷類形。可以用羊毛摩擦樹脂而產生。

ja

  • JMdict negative electric charge|minus charge