負鬥 phụ đấu Hán Việt: phụ đấu Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 鬥 (đấu)Hán Việtphụ đấuCấu tạo負 + 鬥 · phụ + đấu nghĩa thành phần: phụ + đấu