负鼓 phụ cổ Hán Việt: phụ cổ Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 鼓 (cổ)Hán Việtphụ cổCấu tạo负 + 鼓 · phụ + cổ nghĩa thành phần: phụ + cổ