財使 cái shǐ · tài sử Hán Việt: tài sử · Pinyin: cái shǐ Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 使 (sử)Pinyincái shǐHán Việttài sửCấu tạo財 + 使 · tài + sử nghĩa thành phần: tài + sử